quốc doanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ zwajŋ̟˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ jwɛɲ˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ j⁽ʷ⁾an˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau d.) . Do nhà nước kinh doanh.
    • Thành phần kinh tế quốc doanh.
    • Xí nghiệp quốc doanh.
    • Mậu dịch quốc doanh.

Từ, cụm từ chứa "quốc doanh"

Cấu tạo âm tiết

quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc
doanhâm đầu d · vần oanh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quốc doanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.