kín

Tính từĐộng từPhó từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần in

Phát âm (IPA): Hà Nội [kin˧˦] · Huế [kin˦˧˥] · Sài Gòn [kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Kín.
Động từ
  1. (Đph) Biến âm của gánh.
    • Cho tao còn kín nước tưới rau (Nguyên Hồng)
Phó từ
  1. (Trgt.) Không hở.
    • Cửa kín.
    • Buồng kín.
    • Một miệng kín, chín mười miệng hở. (tục ngữ)
    • Cỏ mọc kín ngoài sân (Nguyễn Đình Thi)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh closed; tight; hidden
🇨🇳 Tiếng Trung 密封 mì fēng
🇩🇪 Tiếng Đức dicht · vertraulich
🇷🇺 Tiếng Nga закрытый закры́тый
🇹🇭 Tiếng Thái มิด mít · ทึบ thúep

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "kín"

Cấu tạo âm tiết

kínâm đầu k · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.