kín mít

Tính từ
Tính từ
  1. Hết sức kín.
    • Đóng cửa kín mít.

Cấu tạo âm tiết

kínâm đầu k · vần in · thanh sắc
mítâm đầu m · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kín mít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.