che kín

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ kin˧˦] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ kin˦˧˥] · Sài Gòn [cɛ˧˧ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Che cho không còn hở ra, không để lộ ra bên ngoài để có thể nhìn thấy được.
    • Mây đen che kín bầu trời.
    • Tóc dài che kín gáy.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
kínâm đầu k · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "che kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.