giăng kín

Động từ
Động từ
  1. Dùng một thứ bao quanh một thứ.

"giăng kín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh covered
🇳🇱 Tiếng Hà Lan bedekt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giăngâm đầu gi · vần ăng · thanh ngang
kínâm đầu k · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "giăng kín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.