"kín" hay "kính"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kín

Tính từ
  1. Kín.
Động từ
  1. (Đph) Biến âm của gánh.
    • Cho tao còn kín nước tưới rau (Nguyên Hồng)
Phó từ
  1. (Trgt.) Không hở.
    • Cửa kín.

Hay gặp trong: khép kín, kín đáo, bịt kín, giăng kín, vùng kín, giấu kín, che kín, sâu kín, thầm kín, kín mít

Xem đủ "kín" →

kính

Danh từ
  1. Thủy tinh hình tấm.
    • Lắp cửa kính.
  2. Dụng cụ quang học có bộ phận chủ yếu là một thấu kính hoặc một hệ thống thấu kính.
    • Kính ảnh.
Động từ
  1. Có thái độ rất coi trọng (đối với người trên).
    • Thờ cha kính mẹ.
Danh từ
  1. nhánh, cành nhỏ.

Hay gặp trong: kính mắt, kính trọng, bán kính, tôn kính, kính lão, nhà kính, kính râm, ống kính, thấu kính, chân kính

Xem đủ "kính" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.