xinh
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa.
- Cô bé xinh thật.
- Ngôi nhà khá xinh.
- Bạn ấy cười rất xinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 清.
Chữ Hán đọc là "xinh"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xinh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pretty |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 예쁘다 yeppeuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | joli |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | симпатичный симпати́чный |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | carino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
xinh hay sinh?âm đầu s/x · "sinh": Người học trò; (cũ) người thanh niên.xinh hay xin?âm cuối n/nh · "xin": Tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì.
Từ ghép có "xinh"
xinh đẹpĐẹp một cách nhã nhặn.xinh xắnXinh và rất ưa nhìn.xinh tươiXinh và tươi tắn, có sức sống.xinh xinhXem xinhxinh xinhXem xinhTrà XinhMột xã thuộc huyện Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.