"xin" hay "xinh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

xin

Động từ
  1. Tỏ ý muốn người khác cho cái gì hoặc cho phép làm điều gì.
    • Xin tiền.
  2. Từ dùng đầu lời yêu cầu, lời mời mọc, tỏ ý lịch sự, khiêm nhường.
    • Xin đến đúng giờ.

Hay gặp trong: xin chào, xin lỗi, cầu xin, van xin, xin việc, cưới xin, nài xin, kêu xin, xin xỏ

Xem đủ "xin" →

xinh

Tính từ
  1. Có đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa.
    • Cô bé xinh thật.

Hay gặp trong: xinh đẹp, xinh xắn, xinh tươi, trà xinh, xinh xinh

Xem đủ "xinh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.