xinh xinh

Tính từ
Tính từ
  1. Xem xinh

Cấu tạo âm tiết

xinhâm đầu x · vần inh · thanh ngang
xinhâm đầu x · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xinh xinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.