Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sinh" hay "xinh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sinh

Danh từ
  1. Người học trò; (cũ) người thanh niên.
    • Sinh rằng: Phác họa vừa rồi, phẩm đề xin một vài lời thêm hoa (Truyện Kiều).
Động từ
  1. Đẻ ra.
    • Sinh con ai nỡ sinh lòng. (tục ngữ).
  2. Tạo ra.
    • Trời sinh voi, trời sinh cỏ. (tục ngữ).
  3. Trở thành.
    • Nuông con, nó sinh hư.

Hay gặp trong: hy sinh, học sinh, sinh vật, sinh viên, sinh ra, sinh hoạt, sinh nhật, vệ sinh, sinh sống, sinh học

Xem đủ "sinh" →

xinh

Tính từ
  1. Có đường nét, vẻ dáng trông đẹp mắt, dễ ưa.
    • Cô bé xinh thật.

Hay gặp trong: xinh đẹp, xinh xắn, xinh tươi, trà xinh, xinh xinh

Xem đủ "xinh" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.