Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xinh xắn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ san˧˦] · Huế [sɨn˧˧ saŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sɨn˧˧ saŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xinh và rất ưa nhìn.

Câu ví dụ

  • Mary là một cô gái rất xinh xắn.Mary is a very pretty girl.
  • Anh ấy kết hôn với một cô gái xinh xắn.He married a pretty girl.
  • Mary xinh xắn.Mary was pretty.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"xinh xắn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pretty; cute
🇩🇪 Tiếng Đức hübsch
🇷🇺 Tiếng Nga хорошенький хоро́шенький

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

xinhâm đầu x · vần inh · thanh ngang
xắnâm đầu x · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xinh xắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.