Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

siêng

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần iêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [siəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂiəŋ˧˧] ~ [siəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đphg Chăm.
    • Siêng học.
    • Siêng làm.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi siêng năng lắm.I'm diligent.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "siêng"

Cấu tạo âm tiết

siêngâm đầu s · vần iêng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "siêng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.