Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

倡

xướngHán Việt · Nôm
xươngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5021
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Bắt nhịp, ca xướng dẫn dắt.
  2. Hát.
  3. (obs-std) Ca sĩ và vũ công chuyên nghiệp.
  4. (obs-std) Nhạc sĩ; diễn viên; người biểu diễn.
  5. (obs-std)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 倡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

guide, leader; lead, introduce

Chữ khác cũng đọc là "xướng"

Chữ khác cũng đọc là "xương"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 倡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 倡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 倡 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).