Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

昌

xươngHán Việt · Nôm
xangNôm
xướngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+660C
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Thịnh vượng; phồn vinh.
  2. (historical) en:Chāng Prefecture, một Châu (đơn vị hành chính) thời phong kiến Trung Quốc.
  3. (obs-std) Ánh sáng mặt trời.
  4. (obs-std) Tốt; đúng đắn; thích hợp.
  5. (obs-std) Đẹp; xinh; dễ thương; đáng yêu.
  6. Biểu cảm khuôn mặt.
  7. (obs-std)

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 昌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

light of sun; good, proper

Chữ khác cũng đọc là "xương"

Chữ khác cũng đọc là "xang"

Chữ khác cũng đọc là "xướng"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 昌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).