娼
xướngHán Việt
xươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+5A3C
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xướng — Hán Việt. Chữ cùng âm "xướng" · âm tiết xướng
- xương — Hán Việt. Chữ cùng âm "xương" · âm tiết xương
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Gái mại dâm.
- (historical) Con hát, kỹ nữ, gái mại dâm trong kỹ viện (thời phong kiến).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
prostitute, harlot
Chữ khác cũng đọc là "xướng"
Chữ khác cũng đọc là "xương"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 娼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).