娼

xướngHán Việt
xươngHán Việt
Có âm Hán Việt U+5A3C
Bộ thủ
女 nữ số 38
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Gái mại dâm.
  2. (historical) Con hát, kỹ nữ, gái mại dâm trong kỹ viện (thời phong kiến).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

prostitute, harlot

Chữ khác cũng đọc là "xướng"

Chữ khác cũng đọc là "xương"

Chữ cùng bộ 女

Xem cả 353 chữ thuộc bộ 女 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 娼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 娼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 娼 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).