Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

猖

xướngHán Việt · Nôm
xươngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7316
Bộ thủ
犬 khuyển số 94
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Vùng hoang vu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 猖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

mad, wild, reckless, unruly

Chữ khác cũng đọc là "xướng"

Chữ khác cũng đọc là "xương"

Chữ cùng bộ 犬

Xem cả 263 chữ thuộc bộ 犬 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 猖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 猖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 猖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).