xướng

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˦] · Huế [sɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [sɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đề ra đầu tiên.
    • Kẻ xướng có người hoạ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một thành viên của dàn hợp xướng.Tom is a member of the choir.
  • Tom là một thành viên trong dàn hợp xướng.Tom is a member of the choir.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "xướng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xướng"

Cấu tạo âm tiết

xướngâm đầu x · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.