hợp xướng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ sɨəŋ˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ sɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ sɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hát theo nhiều bè cùng một lúc.

Câu ví dụ

  • Tom là một thành viên của dàn hợp xướng.Tom is a member of the choir.
  • Tom là một thành viên trong dàn hợp xướng.Tom is a member of the choir.

"hợp xướng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh choir; chorus

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
xướngâm đầu x · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hợp xướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.