thủ xướng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nêu lên đầu tiên.
    • Thủ xướng việc tập thể dục buổi sáng.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
xướngâm đầu x · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thủ xướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.