xưởng
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˩] · Huế [sɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [sɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
- Xưởng cưa.
- Xưởng in.
Câu ví dụ thêm
- Nhà xưởng bị cháy rồi. Gọi 119 ngay đi.The factory is on fire. Call 119 immediately.
- Trong xưởng vẽ có một bức tranh sơn dầu đang vẽ dở. Ngoài ra thì trong đó chẳng còn một bức tranh nào cả.There was a single oil painting left unfinished in the studio. No other pictures were there.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 廠.
Chữ Hán đọc là "xưởng"
廠xưởng, hán厂xưởng, hán, am氅xưởng, sưởng厰xưởng昶xưởng, sưởng, tưởng瞜lâu, xưởng, lũ敞xưởng, tệ, sưởng廠xưởng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | workshop |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 工場 こうじょう |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'atelier |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | студия сту́дия · мастерская мастерска́я |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xưởng"
lạp xưởngMón ăn của Trung Quốc gồm hỗn hợp thịt heo và mỡ xay nhuyễn trộn với rượu, đường nhồi ruột lợn khô để làm chín bằng cách lên men tự nhiên.công binh xưởngXưởng chế tạo vũ khí và sản xuất trang thiết bị cho quân đội.nhà xưởngNhà đặt máy móc, thiết bị để sản xuất.công xưởngHình thức tổ chức sản xuất cơ bản trong thời đại công nghiệp, hoạt động dựa vào một hệ thống máy móc nhất định.quan xưởngCơ sở sản xuất (xưởng thủ công, công trường thủ công) do nhà nước phong kiến trực tiếp quản lý và điều hành.phân xưởngBộ phận của một nhà máy phụ trách một khâu sản xuất nhất định.binh xưởng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.