Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xưởng

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˩] · Huế [sɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [sɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ sở sản xuất, nhỏ hơn xí nghiệp.
    • Xưởng cưa.
    • Xưởng in.

Câu ví dụ thêm

  • Nhà xưởng bị cháy rồi. Gọi 119 ngay đi.The factory is on fire. Call 119 immediately.
  • Trong xưởng vẽ có một bức tranh sơn dầu đang vẽ dở. Ngoài ra thì trong đó chẳng còn một bức tranh nào cả.There was a single oil painting left unfinished in the studio. No other pictures were there.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 廠.

Chữ Hán đọc là "xưởng"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xưởng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh workshop
🇯🇵 Tiếng Nhật 工場 こうじょう
🇫🇷 Tiếng Pháp l'atelier
🇷🇺 Tiếng Nga студия сту́дия · мастерская мастерска́я

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xưởng"

Cấu tạo âm tiết

xưởngâm đầu x · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.