Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓïŋ˧˧ sɨəŋ˧˩] · Huế [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓɨn˧˧ sɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəwŋ͡m˧˧ ʔɓɨn˧˧ sɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xưởng chế tạo vũ khí và sản xuất trang thiết bị cho quân đội.
- Lúc đó các công binh xưởng của ta còn rất thô sơ.
"công binh xưởng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | army · workshop |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| công | âm đầu c · vần ông · thanh ngang |
| binh | âm đầu b · vần inh · thanh ngang |
| xưởng | âm đầu x · vần ương · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "công binh xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.