Định nghĩa
- Bộ phận của một nhà máy phụ trách một khâu sản xuất nhất định.
- Phân xưởng đúc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.