Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà xưởng

Danh từ
Danh từ
  1. Nhà đặt máy móc, thiết bị để sản xuất.
    • xây dựng nhà xưởng

Câu ví dụ thêm

  • Nhà xưởng bị cháy rồi. Gọi 119 ngay đi.The factory is on fire. Call 119 immediately.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
xưởngâm đầu x · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhà xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.