Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

binh xưởng

Danh từ
Danh từ
  1. .

Từ, cụm từ chứa "binh xưởng"

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
xưởngâm đầu x · vần ương · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "binh xưởng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.