xuống
Phát âm (IPA): Hà Nội [suəŋ˧˦] · Huế [suəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [suəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- chuyển động từ chỗ cao đến chỗ thấp.
- Xuống núi.
- Xuống xe.
- Giảm, hạ thấp hơn bình thường.
- Hàng xuống giá .
- Xe xuống hơi.
- Bị xuống chức.
- Chỉ hướng của chuyển động, hoạt động từ vị trí cao chuyển tới vị trí thấp.
- Nhìn xuống đất.
- Rơi xuống suối.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xuống" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | down · to go down; down · go · bring |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 下 xià · 丅 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 降りる おりる · 下りる おりる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 내리다 naerida · 내려오다 naeryeooda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | runter · nieder |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сойти сойти́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ลง long |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | giù |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Trái nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xuống"
đi xuốngChuyển động đến nơi bên xuống.tải xuống(Internet) Lấy một dữ liệu, tệp tin nào đó trên Internet về thiết bị truy cập mạng của mình.nằm xuốngChết.Lễ Hiện Xuống(Tôn giáo) Lễ kỷ niệm việc Chúa Thánh Linh hiện xuống trên đầu 12 sứ đồ đang cầu nguyện, lễ này sau lễ Phục sinh 50 ngày.xuống dốcĐi xuống nhanh chóng.xuống cấpSút kém hẳn đi về chất lượng so với trước.trở xuốngTính từ đó xuống.công lên việc xuốngBận bịu nhiều công việc (thường là việc quan trọng)lọt sàng xuống niaNgười này thiệt thòi, người kia lại được lợi, nhưng giữa hai người có mối quan hệ thân thích, thì cuối cùng chẳng mất mát gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.