Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi xướng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˩ sɨəŋ˧˦] · Huế [kʰəːj˧˨ sɨəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəːj˨˩˦ sɨəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đề ra, nêu ra đầu tiên cho mọi người hưởng ứng, làm theo.
    • Khởi xướng một phong trào.

"khởi xướng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 倡导 chàng dǎo
🇹🇭 Tiếng Thái ริเริ่ม rí-rôem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
xướngâm đầu x · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khởi xướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.