vú

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˦] · Huế [vʊw˨˩˦] · Sài Gòn [vʊw˦˥] ~ [jʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận cơ thể của người và động vật có đẻ con, nếu là phụ nữ hay động vật cái thì có thể tiết ra sữa.
    • Con ấp vú mẹ. (tục ngữ)
    • Đàn bà không vú lấy gì nuôi con. (ca dao)
  2. Đồ bằng cao-su có hình đầu vú người, lắp vào miệng bầu sữa cho trẻ bú.
    • Cháu bú xong, nên thả cái vú vào cốc nước sạch.
  3. Người đàn bà nuôi con người khác bằng sữa của mình.
    • Đứa con của bà ta mất sớm, nên bà mới đi ở vú.
  4. Bộ phận có hình vú ở tâm một nhạc cụ bằng đồng.
    • Vú chiêng.
    • Vú chũm choẹ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "vú"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breast · breast; nanny
🇰🇷 Tiếng Hàn 젖 jeot
🇫🇷 Tiếng Pháp le sein
🇮🇹 Tiếng Ý il seno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vú"

Cấu tạo âm tiết

vúâm đầu v · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.