vù

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˨˩] · Huế [vʊw˦˩] · Sài Gòn [vʊw˨˩] ~ [jʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tiếng do vật gì đập vào không khí mà phát ra.
    • Gió thổi vù .
    • Chim bay vù.
  2. Rất nhanh, nhanh tựa như tiếng gió.
    • Chạy vù đi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vù"

Cấu tạo âm tiết

vùâm đầu v · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.