vù vù

Phó từ
Phó từ
  1. Chỉ một cái gì đó diễn ra rất nhanh.

"vù vù" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh quickly

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vùâm đầu v · vần u · thanh huyền
vùâm đầu v · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vù vù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.