Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vú sữa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˧˦ sɨə˦ˀ˥] · Huế [vʊw˨˩˦ ʂɨə˧˨] ~ [vʊw˨˩˦ sɨə˧˨] · Sài Gòn [vʊw˦˥ ʂɨə˨˩˦] ~ [jʊw˦˥ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loài cây nhiệt đới, Chrysophyllum cainito, thuộc họ Hồng xiêm.
  2. Quả của loài cây trên.
    • Quả vú sữa chín có thể ăn được.

Cấu tạo âm tiết

vúâm đầu v · vần u · thanh sắc
sữaâm đầu s · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vú sữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.