áp phích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːp̚˧˦ fïk̟̚˧˦] · Huế [ʔaːp̚˦˧˥ fɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaːp̚˦˥ fɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là một ấn phẩm kích thước lớn có tính cách vừa thông tin, vừa nghệ thuật, được thiết kế qua các thủ pháp tạo hình mang tính thẩm mỹ cao nhằm mục đích truyền đạt đến người xem.
    • Áp phích Hermanns & Froitzheim bởi Julius Klinger.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"áp phích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poster
🇯🇵 Tiếng Nhật ポスター
🇰🇷 Tiếng Hàn 포스터 poseuteo
🇫🇷 Tiếng Pháp l'affiche
🇮🇹 Tiếng Ý il manifesto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ápâm đầu (không) · vần ap · thanh sắc
phíchâm đầu ph · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "áp phích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.