Chữ Hán Nôm đọc là "nghiệt"
19 chữ có âm đọc "nghiệt" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nghiệt": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nghiệt"
堨daub孽evil; son of concubin…蘖stump, sprout蘗stump, sprout讞to decide, judge; a v…𣎴stump of a tree櫱Mầm từ gốc cây孼misfortune; sin, evil掜摯sincere, warm, cordia…臬law, rule; door post蠥隉in disorder; a danger…㜸(non-classical form o…摰to seize with the han…枿糱fermenting grain; yea…糵fermenting grain; gra…𡴎hill
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).