khắc nghiệt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xak̚˧˦ ŋiət̚˧˨ʔ] · Huế [kʰak̚˦˧˥ ŋiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰak̚˦˥ ŋiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nghiêm ngặt, nghiệt ngã.
    • Chế độ phong kiến khắc nghiệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khắc nghiệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh severe
🇨🇳 Tiếng Trung 恶劣 è liè · 严峻 yán jùn
🇫🇷 Tiếng Pháp rude
🇷🇺 Tiếng Nga суровый суро́вый · жёсткий

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khắcâm đầu kh · vần ăc · thanh sắc
nghiệtâm đầu ngh · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khắc nghiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.