huân
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwən˧˧] · Huế [hwəŋ˧˧] · Sài Gòn [wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gió mát.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "huân"
纁huân熅uân, uẩn, úy, huân, uấn焄hôn, huân辉huy, vận, huân暈quân, vựng, vận, huân熏huân𡎖huân曛huân薰huân氳uân, nhân, huân醺huân煄huân煇huy, vận, huân蕈khuẩn, nấm, tẩm, huân勋huân勊khắc, huân
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "huân"
huân chươngDấu hiệu khen thưởng do Nhà nước tặng cho những người đã có thành tích trong công tác, thường được đeo trên ngực trong những dịp long trọng.công huânCông lao vô cùng to lớn đối với tổ quốc.Khúc Nam HuânTên khúc hát tương truyền của vua Thuấn đặt ra, có lời rằng.huân côngCông lao đóng góp cho tổ quốc.bữa huânBữa cơm sang trọng.huân tướcMột chức tước được vua tấn phong cho người có công ở Vương quốc Anh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "huân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.