"bấn" hay "bấng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bấn

Tính từ
  1. Khó khăn, vướng mắc trong công việc do thiếu nhân lực hoặc thì giờ, không sao giải quyết được.
    • Nhà bấn người.
  2. Rối bời, không biết giải quyết ra sao trước công việc dồn dập, tắc ứ.
    • Lo bấn lên.
  3. Túng thiếu, quá khó khăn trong kinh tế.
    • Nhà ông ta càng ngày càng bấn.

Hay gặp trong: bấn bít, túng bấn

Xem đủ "bấn" →

bấng

Động từ
  1. Xem bứng.
Xem đủ "bấng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.