an phận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔaːn˧˧ fən˧˨ʔ] · Huế [ʔaːŋ˧˧ fəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔaːŋ˧˧ fəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bằng lòng, chấp nhận với thân phận, với hoàn cảnh, cuộc sống đang có, không mong gì hơn.
    • Sống an phận.
    • Tư tưởng an phận.
    • Không chịu an phận.
Động từ
  1. an phận, yên phận.
    • 安分許將來后代An phận hẩư tương lai hậu đại

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 安分.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "an phận"

Cấu tạo âm tiết

anâm đầu (không) · vần an · thanh ngang
phậnâm đầu ph · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "an phận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.