Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kam˧˧ fən˦ˀ˥] · Huế [kam˧˧ fəŋ˧˨] · Sài Gòn [kam˧˧ fəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Căm giận và phẫn nộ trước điều tàn ác, ngang ngược.
- Lòng căm phẫn.
- Quan lại tham tàn, lòng người căm phẫn.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "căm phẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.