phẫn nộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˦ˀ˥ no˧˨ʔ] · Huế [fəŋ˧˨ now˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəŋ˨˩˦ now˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Căm hờn tức giận đến cao độ, thể hiện ở nét mặt, thái độ, cử chỉ, hành động.
    • Phẫn nộ trước một sự bất công.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"phẫn nộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outrage · indignant; outraged
🇨🇳 Tiếng Trung 愤怒 fèn nù
🇰🇷 Tiếng Hàn 분노 bunno
🇩🇪 Tiếng Đức aufgebracht

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phẫnâm đầu ph · vần ân · thanh ngã
nộâm đầu n · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phẫn nộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.