Chữ Hán Nôm đọc là "nguỵ"
6 chữ có âm đọc "nguỵ" trong tiếng Việt: 6 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "nguỵ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nguỵ"
偽false, counterfeit, b…魏(Lịch sử) (~國) Nước N…伪false, counterfeit, b…僞false, counterfeit, b…讆to exaggerate; incred…硊the name of a place i…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).