bồ hóng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˨˩ hawŋ͡m˧˦] · Huế [ʔɓow˦˩ hawŋ͡m˦˧˥] ~ [ʔɓow˦˩ hɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩ hawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mảng bụi đen đóng lại trên vách bếp, nóc bếp.
    • Một góc bếp chạt bồ hóng và mạng nhện (Nguyên Hồng)

Cấu tạo âm tiết

bồâm đầu b · vần ô · thanh huyền
hóngâm đầu h · vần ong · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bồ hóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.