Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hóng mát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawŋ͡m˧˦ maːt̚˧˦] · Huế [hawŋ͡m˦˧˥ maːk̚˦˧˥] ~ [hɔŋ˦˧˥ maːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [hawŋ͡m˦˥ maːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đón gió mát.
    • Làm việc xong, đi hóng mát.

"hóng mát" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 涼む すずむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hóngâm đầu h · vần ong · thanh sắc
mátâm đầu m · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hóng mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.