"hôn" hay "hông"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hôn

Danh từ
  1. Ba ba.
Động từ
  1. Để môi, mũi vào môi, má, tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình.

Hay gặp trong: kết hôn, ly hôn, hôn nhân, hôn mê, hoàng hôn, đính hôn, thần hôn, hôn lễ, tục hôn, thành hôn

Xem đủ "hôn" →

hông

Danh từ
  1. Phần hai bên của bụng dưới.
    • To hông cả háng.
  2. Chõ to.
    • Mượn chiếc nồi hông.
Động từ
  1. Đồ bằng chõ.
    • Hông xôi .
Xem đủ "hông" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.