"hôn" hay "hông"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
hôn
Danh từ
- Ba ba.
Động từ
- Để môi, mũi vào môi, má, tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình.
Hay gặp trong: kết hôn, ly hôn, hôn nhân, hôn mê, hoàng hôn, đính hôn, thần hôn, hôn lễ, tục hôn, thành hôn
Xem đủ "hôn" →hông
Danh từ
- Phần hai bên của bụng dưới.
- To hông cả háng.
- Chõ to.
- Mượn chiếc nồi hông.
Động từ
Xem đủ "hông" →
- Đồ bằng chõ.
- Hông xôi .
Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.