Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

㷀

quỳnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+3DC0
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 焭 煢 惸) solitary; alone; single; brotherless; friendless; helpless, dice; a kind of gambling game played in ancient times

Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㷀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㷀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 㷀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).