觼
quỳnhHán Việt
quyếtHán Việt
Có âm Hán Việt U+89FC
- Bộ thủ
- 角 giác số 148
- Nét ngoài bộ
- 15
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- quỳnh — Hán Việt. Chữ cùng âm "quỳnh" · âm tiết quỳnh
- quyết — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyết" · âm tiết quyết
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
buckle
Chữ khác cũng đọc là "quỳnh"
Chữ khác cũng đọc là "quyết"
Xem cả 59 chữ đọc là "quyết" →
Chữ cùng bộ 角
角cốc觸xúc解giải觳giác觥quang触xúc觫tốc觚cô觓cầu觔cân觕thô𧣐tà𧣕tù𧣠chánh觜chuỷ觟khoả觡thác觤quỷ觧giải𧣧rìa觩tốc𧣲cạnh𧣳góc觭khi觯chi𧤁sừng𧤂sừng𧤥kèn𧤭ba𧤹thoi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觼
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).