Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

点

chấmNôm
điểmâm Việt
Chữ Nôm U+70B9
Bộ thủ
火 hoả số 86
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 点 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dot, speck, spot; point, degree

Giản thể và phồn thể

Chữ 点 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chấm"

Chữ khác cũng đọc là "điểm"

Chữ cùng bộ 火

Xem cả 440 chữ thuộc bộ 火 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 点

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 点 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 点 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).