点
chấmNôm
điểmâm Việt
Chữ Nôm U+70B9
- Bộ thủ
- 火 hoả số 86
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chấm — Nôm. Chữ cùng âm "chấm" · âm tiết chấm
- điểm — âm Việt. Chữ cùng âm "điểm" · âm tiết điểm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 点 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dot, speck, spot; point, degree
Giản thể và phồn thể
Chữ 点 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chấm"
Chữ khác cũng đọc là "điểm"
Chữ cùng bộ 火
為luyện燒thiêu烈liệt熱nhiệt灰hôi烘hồng然nhiên燕yến爐lô火hoả熟thục煙yên蒸chưng燈đăng爛lạn炮pháo烏ô無vô營doanh炒sao烟ư熄tức燃nhen災tai燥táo燭chúc爆bạc炎viêm烤khảo焰diêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 点
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 点 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 点 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).