khói
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔj˧˦] · Huế [kʰɔj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất khí có màu trắng đục hoặc đen xám, bốc lên từ vật đang cháy.
- Củi đun nhiều khói.
- Khói thuốc lá.
- Không có lửa làm sao có khói (tục ngữ).
- Hơi bốc lên từ chất lỏng hoặc vật đốt ở nhiệt độ cao.
- Nồi khoai vừa chín, khói nghi ngút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ~ .
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khói" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | smoke · fume |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 煙 けむり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 연기 yeongi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la fumée · fumée |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Rauch · Rauch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | дым |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ควัน khwan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il fumo · fumo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | humo |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | rook |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khói"
ống khóiỐng để thông khói.oi khóiCó mùi hơi hôi như mùi của khói, do bị khói ùa vào nồi khi đun nấu.thịt lợn muối xông khóiLoại thịt lợn được chế biến bằng phương pháp thịt muối và sau đó được xông khói lên.bốc khóilà một sự kiện xảy ra báo hiệu có lửatỏa khóiXem bốc khóikhói lửaCảnh chiến tranh.hương khóiThờ cúng tổ tiên, cha mẹ.lửa khóixem khói lửanước non khói lửaTạm biệt người yêu để đi chiến tranh.khói lửa chiến tranhDiễn tả sự tàn phá khốc liệt và những đau thương mất mát từ bom đạn trong chiến tranh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.