khỏi
Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔj˧˩] · Huế [kʰɔj˧˨] · Sài Gòn [kʰɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hết đau ốm.
- Khỏi bệnh.
- Tránh được.
- Khỏi tội.
- Không phải.
- Anh đi thì tôi khỏi đi.
- Vượt qua.
- Lên khỏi dốc.
- Đi khỏi.
- Đi vắng.
- Anh ấy vừa đi khỏi.
- tôi.
- Khỏi chứ rườn
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khỏi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | off · out of; from; away from |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 甭 béng |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 낫다 natda |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | от |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หาย hǎai |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khỏi"
thoát khỏiMột hành động thoát ra khỏi một chỗ nào đó.đi khỏiXem đi rachạy trời sao khỏi nắngÁm chỉ việc rồi cũng sẽ đến, không trốn thoát nổi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.