khỏi

Tính từGiới từĐại từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần oi

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔj˧˩] · Huế [kʰɔj˧˨] · Sài Gòn [kʰɔj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hết đau ốm.
    • Khỏi bệnh.
  2. Tránh được.
    • Khỏi tội.
  3. Không phải.
    • Anh đi thì tôi khỏi đi.
Giới từ
  1. Vượt qua.
    • Lên khỏi dốc.
    • Đi khỏi.
  2. Đi vắng.
    • Anh ấy vừa đi khỏi.
Đại từ
  1. tôi.
    • Khỏi chứ rườn

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khỏi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh off · out of; from; away from
🇨🇳 Tiếng Trung 甭 béng
🇰🇷 Tiếng Hàn 낫다 natda
🇷🇺 Tiếng Nga от
🇹🇭 Tiếng Thái หาย hǎai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khỏi"

Cấu tạo âm tiết

khỏiâm đầu kh · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.