đi khỏi

Động từ
Động từ
  1. Xem đi ra

Câu ví dụ

  • Tôi muốn đi khỏi đây càng sớm càng tốt.I want to get away from here as soon as possible.

"đi khỏi" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga уйти уйти́ · уходить уходи́ть · уехать уе́хать · уезжать уезжа́ть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điâm đầu đ · vần i · thanh ngang
khỏiâm đầu kh · vần oi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đi khỏi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.