khơi

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ơi

Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰəːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vùng biển ở xa bờ.
    • Ra khơi đánh cá.
Tính từ
  1. Xa.
    • Biển thẳm non khơị
Động từ
  1. Vét cho thông luồng.
    • Khơi cống rãnh.
  2. Làm cho thông suốt.
    • Khơi nguồn hàng.
  3. Gợi để bùng lên, bật lên điều gì đang tạm chìm lắng.
    • Khơi lòng căm thù.
    • Khơi lòng tự trọng của cậu tạ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to stir up; open sea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khơi"

Cấu tạo âm tiết

khơiâm đầu kh · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.