Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [xəːj˧˧ maːw˨˩] · Huế [kʰəːj˧˧ maːw˦˩] · Sài Gòn [kʰəːj˧˧ maːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mở đầu, khai mào.
- Lời nói khơi mào.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khơi mào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.